peach pit

peach pit

A child plants a peach pit in a small pot of soil.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt cứng bên trong quả đào (còn gọi là hột đào). Đây phần lõi gỗ cứng, chứa hạt bên trong, thường hình bầu dục bề mặt lõm.

dụ sử dụng
  • (Hãy cẩn thận đừng cắn phải hột đào.)
  • ( ấy trồng hột đào trong vườn, hy vọng sẽ mọc thành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spit out the peach pit": nhổ hột đào ra.
    • After eating the juicy flesh, he spat out the peach pit. (Sau khi ăn phần thịt mọng nước, anh ấy nhổ hột đào ra.)
  • "peach pit oil": dầu chiết xuất từ hột đào, thường dùng trong mỹ phẩm.
    • Some lotions contain peach pit oil for moisturizing. (Một số loại kem dưỡng chứa dầu hột đào để dưỡng ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peach stone (danh từ): hột đào (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói).
    • The peach stone is hard and difficult to crack. (Hột đào cứng khó bẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hột đào: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Lõi đào: phần cứng bên trong quả đào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "peach pit".

Thành ngữ liên quan
  • "a peach pit of a problem" (không phổ biến): một vấn đề khó giải quyết, giống như việc tách hột đào cứng.
    • This math question is a real peach pit of a problem. (Câu hỏi toán này đúng một vấn đề khó nhằn.)